越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“màn trình diễn” (1)
màn trình diễn
英语
名performance
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
Coach Van Sy Son's team put on a performance far exceeding expectations.
相关词“màn trình diễn” (0)
未找到相关词。
短语“màn trình diễn” (3)
Thầy trò HLV Văn Sỹ Sơn có màn trình diễn vượt xa kỳ vọng.
Coach Van Sy Son's team put on a performance far exceeding expectations.
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
Her performance received the attention of a large audience.
Màn trình diễn của đội hôm nay khá tệ.
The team's performance today was quite bad.
